Chữ

郎

láng HSK 5
郎 láng HSK 5
  • 1. chức quan thời cổ
  • 2. cách gọi một số loại người
  • 3. cách phụ nữ gọi người yêu hoặc chồng
  • 4. cách gọi cũ để chỉ con trai của người khác
  • 5. họ
  • 6. cách gọi chàng trai trẻ
Từ dùng 郎 như láng (1)
Cấu trúc & nét viết
郎 láng — chức quan thời cổ
郎 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét