Chữ

除

chú HSK 3
除 chú HSK 3
  • 1. loại bỏ; bỏ đi
  • 2. trừ; ngoại trừ
  • 3. phép chia (phép tính số học), vd. 6÷2=3
  • 4. (văn viết) phong; bổ nhiệm (chức quan)
  • 5. họ
  • 6. (văn viết) bậc thềm; bậc cầu thang
Từ dùng 除 như chú (20)
Cấu trúc & nét viết
除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét