Từ

随着 (suí zhe) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

随着 (suí zhe) là một từ tiếng Trung: theo, cùng với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 随着

介 jiè giới từ

theo, cùng với

随着时间的推移,他的中文越来越好。

suí zhe shí jiān de tuī yí tā de zhōng wén yuè lái yuè hǎo

Theo thời gian trôi qua, tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

随 suí — theo, đi cùng (mang ý nghĩa theo hoặc đi cùng với sự thay đổi)

着 zhe — trợ từ chỉ trạng thái liên tục hoặc đồng hành (thêm khía cạnh liên tục/đồng hành)

Cấu trúc & nét viết
1 随 suí — đi theo

随 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 着 zhe — trợ từ chỉ hành động đang diễn ra
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét