Chữ

邻

lín HSK 3
邻 lín HSK 3
  • 1. hàng xóm; nhà lân cận
  • 2. tiếp giáp; gần kề; lân cận
  • 3. liền kề; lân cận; gần
  • 4. đơn vị hành chính cổ gồm năm hộ gia đình
Từ dùng 邻 như lín (1)
Cấu trúc & nét viết
邻 lín — hàng xóm; nhà lân cận

邻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét