Chữ

陶

táo HSK 7
陶 táo HSK 7
  • 1. đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước
  • 2. làm đồ gốm
  • 3. giáo dục hoặc bồi dưỡng (nghĩa bóng)
  • 4. vẻ vui vẻ, thỏa mãn
  • 5. họ
Từ dùng 陶 như táo (4)
Cấu trúc & nét viết
陶 táo — đồ gốm làm từ đất sét nung, mềm hơn sứ và có tính hút nước

陶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét