Chữ

欠

qiàn HSK 7
欠 qiàn HSK 7
  • 1. ngáp (há miệng khi mệt)
  • 2. nhích người lên một chút
  • 3. nợ (tiền hoặc đồ vật chưa trả)
  • 4. thiếu; chưa đạt đến
Từ dùng 欠 như qiàn (3)
Cấu trúc & nét viết