Chữ
欠
- 1. ngáp (há miệng khi mệt)
- 2. nhích người lên một chút
- 3. nợ (tiền hoặc đồ vật chưa trả)
- 4. thiếu; chưa đạt đến
Từ dùng 欠 như qiàn (3)
Cấu trúc & nét viết
欠
— ngáp (há miệng khi mệt)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
欠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét