Từ

跟随 (gēn suí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

跟随 (gēn suí) là một từ tiếng Trung: theo sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跟随

动 dòng động từ

theo sau

小狗跟随主人回家了。

xiǎo gǒu gēn suí zhǔ rén huí jiā le

Chú chó con theo chủ về nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跟 gēn — theo sát phía sau

随 suí — đi cùng, đồng hành

Cấu trúc & nét viết
1 跟 gēn — gót (chân hoặc giày/tất)

跟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 随 suí — đi theo

随 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét