Từ

食欲 (shí yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

食欲 (shí yù) là một từ tiếng Trung: sự thèm ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 食欲

名 míng danh từ

sự thèm ăn

我最近食欲不好。

wǒ zuì jìn shí yù bù hǎo

Gần đây tôi không có sự thèm ăn tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

食 shí — thức ăn, ăn

欲 yù — ham muốn, muốn

Cấu trúc & nét viết
1 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 欲 yù — ham muốn; mong muốn đạt được điều gì đó

欲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét