Chữ

钦

qīn HSK 7
钦 qīn HSK 7
  • 1. ngưỡng mộ; tôn trọng
  • 2. liên quan đến hoàng đế (thời phong kiến)
  • 3. họ
Từ dùng 钦 như qīn (1)
Cấu trúc & nét viết
钦 qīn — ngưỡng mộ; tôn trọng

钦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét