Chữ

陷

xiàn HSK 6
陷 xiàn HSK 6
  • 1. bẫy; cạm bẫy
  • 2. rơi vào; chìm xuống
  • 3. lõm vào; lún xuống
  • 4. gài bẫy hãm hại người khác
  • 5. công phá; bị công phá
  • 6. khuyết điểm; nhược điểm
  • 7. họ
  • 8. bận ngập đầu; không thoát ra được
Từ dùng 陷 như xiàn (5)
Cấu trúc & nét viết
陷 xiàn — bẫy; cạm bẫy

陷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét