Chữ

陨

yǔn HSK 7
陨 yǔn HSK 7
  • 1. (văn viết) rơi xuống, sa xuống
Từ dùng 陨 như yǔn (1)
Cấu trúc & nét viết
陨 yǔn — (văn viết) rơi xuống, sa xuống

陨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét