Từ

真是 (zhēn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

真是 (zhēn shì) là một từ tiếng Trung: thật sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真是

动 dòng động từ

thật sự

今天的天气真是不错。

jīn tiān de tiān qì zhēn shì bù cuò

Thời tiết hôm nay thật sự tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật, thực sự (nhấn mạnh chính)

是 shì — trợ từ nhấn mạnh (tăng cường sự nhấn mạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét