Từ

是非 (shì fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

是非 (shì fēi) là một từ tiếng Trung: phải và trái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 是非

名 míng danh từ

phải và trái

我们要分清是非。

wǒ men yào fēn qīng shì fēi

Chúng ta phải phân biệt phải và trái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

是 shì — đúng

非 fēi — sai

Cấu trúc & nét viết
1 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 非 fēi — sai; lầm (đối lập với '是')
非 là bộ thủ trong 10 chữ

非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét