Từ

比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì) là một từ tiếng Trung: có ở khắp mọi nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 比比皆是

成语 chéng yǔ thành ngữ

có ở khắp mọi nơi

街上卖水果的小摊比比皆是。

jiē shàng mài shuǐ guǒ de xiǎo tān bǐ bǐ jiē shì

Các quầy bán trái cây có ở khắp mọi nơi trên đường phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

比 bǐ — so sánh; sự lặp lại nhấn mạnh 'nhìn đâu cũng thấy'

比 bǐ — (lặp lại) củng cố tính phổ biến

皆 jiē — tất cả; hoàn toàn; chỉ tính toàn bộ

是 shì — là; động từ khẳng định

Cấu trúc & nét viết
1 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 皆 jiē — đều; tất cả
皆 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét