Từ

老是 (lǎo shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

老是 (lǎo shì) là một từ tiếng Trung: luôn luôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老是

副 fù phó từ

luôn luôn

他老是迟到。

tā lǎo shì chí dào

Anh ấy luôn luôn đến muộn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — tiền tố nhấn mạnh hành động liên tục

是 shì — kết hợp với 老 tạo thành trạng từ 'luôn luôn'

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét