Chữ
贾
贾
HSK 7
- 1. thương nhân (thời cổ, 贾 chỉ người buôn bán cố định, 商 chỉ người buôn bán lưu động)
- 2. buôn bán; kinh doanh
- 3. chuốc lấy; gây ra (hậu quả)
- 4. bán
- 5. mua
Từ dùng 贾 như gǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
贾
— họ
贾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贩
mua bán hàng hóa để kiếm lời
贪
tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp
贬
giáng chức; hạ giá trị
贮
tích trữ; dự trữ
贱
rẻ; giá thấp (trái nghĩa với 贵)
贼
kẻ trộm; tên cướp
贾
họ
贿
(văn viết) của cải; tài vật
赁
thuê; cho thuê
赂
hối lộ; đưa tài vật để cầu người giúp việc (thường mang nghĩa xấu)
赃
tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp
赌
đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua
赎
chuộc; đổi lại bằng tài sản
赐
ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)
赘
thừa; vô ích
赡
cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác
Thứ tự nét