Từ

算是 (suàn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

算是 (suàn shì) là một từ tiếng Trung: có thể coi như là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 算是

动 dòng động từ

có thể coi như là

这次旅行算是很成功。

zhè cì lǚ xíng suàn shì hěn chéng gōng

Chuyến đi này có thể coi như là khá thành công.

副 fù phó từ

có thể coi như

这个问题算是解决了。

zhè ge wèn tí suàn shì jiě jué le

Vấn đề này có thể coi như đã giải quyết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

算 suàn — tính, coi như

是 shì — là (từ nối)

Cấu trúc & nét viết
1 算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét