Từ

必要 (bì yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

必要 (bì yào) là một từ tiếng Trung: cần thiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 必要

形 xíng tính từ

cần thiết

如果必要,我们可以改变计划。

rú guǒ bì yào wǒ men kě yǐ gǎi biàn jì huà

Nếu cần thiết, chúng ta có thể thay đổi kế hoạch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

必 bì — nhất định, chắc chắn (thể hiện tính tất yếu)

要 yào — cần, quan trọng (thể hiện yêu cầu)

Cấu trúc & nét viết
1 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét