Từ
但是 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
但是 (dàn shì) là một từ tiếng Trung: nhưng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 但是
连 liên từ
nhưng
我想去,但是没有时间。
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
但 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
是 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
龰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét