Từ

要领 (yào lǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

要领 (yào lǐng) là một từ tiếng Trung: yếu lĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 要领

名 míng danh từ

yếu lĩnh

他很快就掌握了游泳的要领。

tā hěn kuài jiù zhǎng wò le yóu yǒng de yào lǐng

Anh ấy nhanh chóng nắm được yếu lĩnh của bơi lội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

要 yào — quan trọng, yếu

领 lǐng — điểm chính, lĩnh

Cấu trúc & nét viết
1 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét