Từ

将要 (jiāng yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

将要 (jiāng yào) là một từ tiếng Trung: sắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 将要

副 fù phó từ

sắp

会议将要开始了。

huì yì jiāng yào kāi shǐ le

Cuộc họp sắp bắt đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

将 jiāng — tương lai sắp tới

要 yào — ý định, sẽ

Cấu trúc & nét viết
1 将 jiāng — sắp; sẽ
Xpinyin

将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét