Từ

需要 (xū yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

需要 (xū yào) là một từ tiếng Trung: cần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 需要

动 dòng động từ

cần

我需要帮助。

wǒ xū yào bāng zhù

Tôi cần giúp đỡ.

名 míng danh từ

nhu cầu

这是每个人的基本需要。

zhè shì měi gè rén de jī běn xū yào

Đây là nhu cầu cơ bản của mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

需 xū — cần, yêu cầu

要 yào — muốn, cần, thiết yếu

Cấu trúc & nét viết
1 需 xū — cần, đòi hỏi

需 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét