Từ

快要 (kuài yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

快要 (kuài yào) là một từ tiếng Trung: sắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 快要

副 fù phó từ

sắp

天快要黑了。

tiān kuài yào hēi le

Trời sắp tối rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

快 kuài — sớm, nhanh (chỉ sự gần về thời gian)

要 yào — sẽ (chỉ tương lai)

Cấu trúc & nét viết
1 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét