Bộ thủ 龰 thành phần đồ họa 龰 dùng trong 3 chữ HSK 1 是 shì đúng; chính xác (trái nghĩa với 非) HSK 2 走 zǒu đi bộ; di chuyển chân luân phiên về phía trước HSK 7 徙 xǐ di dời; di chuyển