Từ

简要 (jiǎn yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

简要 (jiǎn yào) là một từ tiếng Trung: ngắn gọn, súc tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 简要

形 xíng tính từ

ngắn gọn, súc tích

请简要说明你的想法。

qǐng jiǎn yào shuō míng nǐ de xiǎng fǎ

Vui lòng giải thích ngắn gọn suy nghĩ của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

简 jiǎn — ngắn gọn, đơn giản

要 yào — thiết yếu, điểm chính

Cấu trúc & nét viết
1 简 jiǎn — đơn giản, giản lược (trái nghĩa với 繁)

简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét