Từ
要素 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
要素 (yào sù) là một từ tiếng Trung: yếu tố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 要素
名 danh từ
yếu tố
创新是企业发展的重要要素。
Đổi mới là yếu tố quan trọng của sự phát triển doanh nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
要 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét