Từ
要么 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
要么 (yào me) là một từ tiếng Trung: hoặc...hoặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 要么
连 liên từ
hoặc...hoặc
你要么留下,要么离开。
Bạn hoặc ở lại hoặc rời đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
要 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
么 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét