Từ

于是 (yú shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

于是 (yú shì) là một từ tiếng Trung: vì vậy, thế là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 于是

连 lián liên từ

vì vậy, thế là

雨停了,于是我们出发了。

yǔ tíng le yú shì wǒ men chū fā le

Mưa tạnh rồi, thế là chúng tôi khởi hành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

于 yú — ở, tại (giới từ cổ điển)

是 shì — này (trong tiếng Trung cổ điển)

Cấu trúc & nét viết
1 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 是 shì — đúng; chính xác (trái nghĩa với 非)
是 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét