Từ

懂得 (dǒng de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

懂得 (dǒng de) là một từ tiếng Trung: hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 懂得

动 dòng động từ

hiểu

我们要懂得感恩。

wǒ men yào dǒng de gǎn ēn

Chúng ta cần hiểu lòng biết ơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

懂 dǒng — hiểu, am hiểu

得 de — trợ từ bổ ngữ nhấn mạnh việc đạt được sự hiểu biết

Cấu trúc & nét viết
1 懂 dǒng — biết; hiểu

懂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 董 dǒng — (văn viết) giám sát và quản lý
董 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét