Từ
仇恨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
仇恨 (chóu hèn) là một từ tiếng Trung: căm thù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仇恨
动 động từ
căm thù
我们不应该仇恨别人。
Chúng ta không nên căm thù người khác.
名 danh từ
căm thù
我们应该放下仇恨,学会宽恕。
Chúng ta nên buông bỏ căm thù và học cách tha thứ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
仇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét