Từ

认得 (rèn de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

认得 (rèn de) là một từ tiếng Trung: nhận ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 认得

动 dòng động từ

nhận ra

我认得这个人。

wǒ rèn de zhè ge rén

Tôi nhận ra người này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

认 rèn — nhận biết, biết

得 de — trợ từ bổ ngữ chỉ khả năng hoặc kết quả

Cấu trúc & nét viết
1 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét