Từ

悔恨 (huǐ hèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

悔恨 (huǐ hèn) là một từ tiếng Trung: hối hận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悔恨

动 dòng động từ

hối hận

她悔恨当初没有好好学习。

tā huǐ hèn dāng chū méi yǒu hǎo hǎo xué xí

Cô ấy hối hận vì đã không học hành chăm chỉ lúc trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悔 huǐ — hối hận

恨 hèn — hận thán, hối tiếc sâu sắc

Cấu trúc & nét viết
1 悔 huǐ — hối hận về điều đã làm hoặc đã nói

悔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 恨 hèn — thù ghét; oán hận

恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét