Từ
悔恨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
悔恨 (huǐ hèn) là một từ tiếng Trung: hối hận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悔恨
动 động từ
hối hận
她悔恨当初没有好好学习。
Cô ấy hối hận vì đã không học hành chăm chỉ lúc trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
悔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
每 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét