Từ

懒得 (lǎn de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

懒得 (lǎn de) là một từ tiếng Trung: lười, không muốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 懒得

动 dòng động từ

lười, không muốn

今天太累了,我懒得做饭。

jīn tiān tài lèi le wǒ lǎn de zuò fàn

Hôm nay mệt quá, tôi lười nấu ăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

懒 lǎn — lười, ý nghĩa cốt lõi thể hiện sự lười biếng hoặc không muốn

得 de — trợ từ bổ ngữ kết hợp với 懒 để tạo thành cấu trúc có nghĩa 'đến mức không muốn'

Cấu trúc & nét viết
1 懒 lǎn — lười biếng, không thích làm việc (trái với 勤)

懒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 赖 lài — dựa vào; nương tựa vào
赖 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét