Từ

显得 (xiǎn de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

显得 (xiǎn de) là một từ tiếng Trung: có vẻ; trông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 显得

动 dòng động từ

có vẻ; trông

她今天显得很高兴。

tā jīn tiān xiǎn de hěn gāo xìng

Hôm nay cô ấy trông rất vui vẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

显 xiǎn — hiển thị; bộc lộ (đóng góp ý nghĩa chính của việc trở nên rõ ràng)

得 de — trợ từ bổ ngữ (kết hợp với 显 tạo thành động từ 'có vẻ')

Cấu trúc & nét viết
1 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét