Chữ

狠

hěn HSK 7
狠 hěn HSK 7
  • 1. hung ác; tàn nhẫn
  • 2. cố kìm nén cảm xúc để quyết định
  • 3. hết sức lực
  • 4. kiên quyết và nghiêm khắc
  • 5. dạng cũ của "很"
Từ dùng 狠 như hěn (1)
Cấu trúc & nét viết
狠 hěn — hung ác; tàn nhẫn

狠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét