Từ

记得 (jì de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

记得 (jì de) là một từ tiếng Trung: nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 记得

动 dòng động từ

nhớ

我还记得第一次见到你的时候。

wǒ hái jì de dì yī cì jiàn dào nǐ de shí hou

Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên gặp bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

记 jì — ghi nhớ, ghi lại

得 de — thành phần kết quả chỉ sự đạt được thành công

Cấu trúc & nét viết
1 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét