Từ
怨恨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
怨恨 (yuàn hèn) là một từ tiếng Trung: oán hận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怨恨
动 động từ
oán hận
她心里一直怨恨那个伤害过她的人。
Cô ấy luôn oán hận người đã từng làm tổn thương mình.
名 danh từ
oán hận
她对这件事一直怀有怨恨。
Cô ấy luôn ấp ủ oán hận về việc này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét