Từ

怨恨 (yuàn hèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

怨恨 (yuàn hèn) là một từ tiếng Trung: oán hận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怨恨

动 dòng động từ

oán hận

她心里一直怨恨那个伤害过她的人。

tā xīn lǐ yì zhí yuàn hèn nà ge shāng hài guò tā de rén

Cô ấy luôn oán hận người đã từng làm tổn thương mình.

名 míng danh từ

oán hận

她对这件事一直怀有怨恨。

tā duì zhè jiàn shì yī zhí huái yǒu yuàn hèn

Cô ấy luôn ấp ủ oán hận về việc này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怨 yuàn — oán trách, cảm giác bị phản bội

恨 hèn — hận thù, sự ghét bỏ mãnh liệt

Cấu trúc & nét viết
1 怨 yuàn — oán hận; thù hận

怨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 恨 hèn — thù ghét; oán hận

恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét