Chữ

钓

diào HSK 6
钓 diào HSK 6
  • 1. câu cá bằng lưỡi câu có mồi
  • 2. dùng thủ đoạn không chính đáng để trục lợi hoặc cầu danh
  • 3. họ
Từ dùng 钓 như diào (1)
Cấu trúc & nét viết
钓 diào — câu cá bằng lưỡi câu có mồi

钓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét