Chữ

钥

yào HSK 4
钥 yào HSK 4
  • 1. chìa khóa
Từ dùng 钥 như yào (1)
Cấu trúc & nét viết
钥 yào — chìa khóa

钥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét