Chữ

钢

gāng HSK 4
钢 gāng HSK 4
  • 1. thép (hợp kim sắt-carbon có hàm lượng carbon dưới 2%)
  • 2. họ
Từ dùng 钢 như gāng (3)
Cấu trúc & nét viết
钢 gāng — thép (hợp kim sắt-carbon có hàm lượng carbon dưới 2%)

钢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét