Chữ

锈

xiù
  • 1. gỉ (lớp oxi hóa trên bề mặt kim loại)
  • 2. bị gỉ sét
  • 3. bệnh gỉ sắt (bệnh thực vật)
  • 4. cặn bám trên bề mặt vật dụng sau khi tiếp xúc lâu với một số chất lỏng
Từ dùng 锈 như xiù (0)
Cấu trúc & nét viết
锈 xiù — gỉ (lớp oxi hóa trên bề mặt kim loại)

锈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét