Chữ

铃

líng HSK 7
铃 líng HSK 7
  • 1. chuông hoặc chuông điện (dụng cụ phát âm bằng kim loại)
  • 2. vật có hình dạng như chuông
  • 3. nụ hoa hoặc quả bông vải
  • 4. họ
Từ dùng 铃 như líng (1)
Cấu trúc & nét viết
铃 líng — chuông hoặc chuông điện (dụng cụ phát âm bằng kim loại)

铃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét