Chữ

铜

tóng HSK 6
铜 tóng HSK 6
  • 1. đồng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Cu, số nguyên tử 29)
  • 2. họ
Từ dùng 铜 như tóng (2)
Cấu trúc & nét viết
铜 tóng — đồng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Cu, số nguyên tử 29)

铜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét