Chữ

锄

chú
  • 1. cuốc (nông cụ để xới đất và làm cỏ)
  • 2. cuốc đất; xới đất và làm cỏ bằng cuốc
  • 3. diệt trừ; tiêu diệt
Từ dùng 锄 như chú (0)
Cấu trúc & nét viết
锄 chú — cuốc (nông cụ để xới đất và làm cỏ)

锄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét