Chữ
钟
- 1. nhạc cụ kim loại rỗng phát ra âm thanh khi gõ; chuông
- 2. đồng hồ treo tường hoặc đồng hồ để bàn
- 3. thời gian hoặc thời điểm
- 4. tập trung; dồn (cảm xúc, tình cảm, v.v.)
- 5. họ
- 6. như "盅"
- 7. bình rượu cổ đại có thân to, cổ hẹp, miệng nhỏ
- 8. chuông treo ở chùa hoặc một số nơi, dùng làm tín hiệu báo động, báo giờ hoặc tập hợp
Từ dùng 钟 như zhōng (4)
Cấu trúc & nét viết
钟
— nhạc cụ kim loại rỗng phát ra âm thanh khi gõ; chuông
钟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
钦
ngưỡng mộ; tôn trọng
钧
đơn vị trọng lượng cổ bằng ba mươi cân
钩
móc câu (dụng cụ cong nhọn dùng để treo hoặc lấy đồ vật)
钮
cùng nghĩa với "纽"
铭
văn khắc trên đồ vật, bia đá ghi chép sự thật hay công đức; lời khắc ghi để tự răn mình
铲
cái xẻng; cái spatula (dụng cụ dạng phẳng hoặc hình xẻng có cán dài, thường làm bằng sắt)
铸
đúc kim loại vào khuôn
锄
cuốc (nông cụ để xới đất và làm cỏ)
锈
gỉ (lớp oxi hóa trên bề mặt kim loại)
锋
lưỡi dao; phần sắc bén hoặc đầu nhọn của kiếm, dao hay vũ khí khác
锐
sắc bén hoặc nhọn (về lưỡi dao, vũ khí), trái nghĩa với 'cùn'
锡
thiếc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Sn, số nguyên tử 50)
锤
búa (dụng cụ có cán và đầu kim loại)
锦
vải lụa có hoa văn nhiều màu
锲
(văn viết) khắc bằng dao
镶
khảm, đính hoặc viền vật này vào vật khác
Xpinyin
中 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 6
Thứ tự nét