Chữ

钟

zhōng HSK 1
钟 zhōng HSK 1
  • 1. nhạc cụ kim loại rỗng phát ra âm thanh khi gõ; chuông
  • 2. đồng hồ treo tường hoặc đồng hồ để bàn
  • 3. thời gian hoặc thời điểm
  • 4. tập trung; dồn (cảm xúc, tình cảm, v.v.)
  • 5. họ
  • 6. như "盅"
  • 7. bình rượu cổ đại có thân to, cổ hẹp, miệng nhỏ
  • 8. chuông treo ở chùa hoặc một số nơi, dùng làm tín hiệu báo động, báo giờ hoặc tập hợp
Từ dùng 钟 như zhōng (4)
Cấu trúc & nét viết
钟 zhōng — nhạc cụ kim loại rỗng phát ra âm thanh khi gõ; chuông

钟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét