Chữ

铺

pù HSK 6
pū HSK 7
铺 pù HSK 6
  • 1. cửa hàng; tiệm
  • 2. giường ván; sạp gỗ
  • 3. trạm dịch ngày xưa; nay thường dùng trong địa danh
Từ dùng 铺 như pù (2)
铺 pū HSK 7
  • 1. trải ra; rải ra
  • 2. (phương ngữ) lượng từ dùng cho kang (giường gạch có thể sưởi)
  • 3. triển khai; mở rộng (bài viết hoặc chủ đề)
  • 4. lượng từ dùng cho tranh vẽ, đặc biệt là tranh tường
Từ dùng 铺 như pū (1)
Cấu trúc & nét viết
铺 pū — trải ra; rải ra
Xpinyin

铺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét