Chữ
舒
舒
HSK 2
- 1. duỗi ra; trải rộng; giải tỏa (sự căng thẳng hoặc bức bối)
- 2. (văn viết) thong thả; chậm rãi
- 3. thoải mái và vui vẻ
- 4. (văn viết) rộng lớn; bao la
- 5. họ
Từ dùng 舒 như shū (4)
Cấu trúc & nét viết
舒
— duỗi ra; trải rộng; giải tỏa (sự căng thẳng hoặc bức bối)
舒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
舍 là bộ thủ trong 1 chữ
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét