Chữ

销

xiāo HSK 5
销 xiāo HSK 5
  • 1. nấu chảy kim loại
  • 2. hủy bỏ; loại trừ
  • 3. bán hàng; tiêu thụ
  • 4. chi tiêu; tiêu xài
  • 5. họ
  • 6. cài then hoặc chốt
  • 7. chốt hoặc then cài kết nối hoặc cố định bộ phận
Từ dùng 销 như xiāo (14)
Cấu trúc & nét viết
销 xiāo — nấu chảy kim loại

销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét