Chữ

钙

gài
  • 1. canxi (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ca)
Từ dùng 钙 như gài (0)
Cấu trúc & nét viết
钙 gài — canxi (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ca)

钙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 丐 gài — (văn viết) ăn xin; cầu xin
丐 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét