Chữ

键

jiàn HSK 4
键 jiàn HSK 4
  • 1. then chốt (chi tiết nối trục với bánh răng hoặc puli)
  • 2. thanh kim loại cài cửa
  • 3. phím (trên máy tính, máy đánh chữ, nhạc cụ hoặc máy móc khác)
  • 4. liên kết (nét gạch ngắn trong công thức cấu tạo hóa học biểu thị hóa trị của nguyên tử; đơn hoặc đôi)
  • 5. chìa khóa
Từ dùng 键 như jiàn (2)
Cấu trúc & nét viết
键 jiàn — then chốt (chi tiết nối trục với bánh răng hoặc puli)

键 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét